ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phần thân dưới" (1件)
phần thân dưới

日本語
名下半身
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
類語検索結果 "phần thân dưới" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phần thân dưới" (1件)
Anh ấy khỏe phần thân dưới.
彼は下半身が強い。
